thoracic vertebra

Định nghĩa

Danh từ: Đốt sống ngựcMột trong 12 đốt sống nằmphần giữa của cột sống người, nối tiếp từ đốt sống cổ thứ bảy xuống đến đốt sống thắt lưng thứ nhất. Các đốt sống ngực này chức năng bảo vệ tủy sống hỗ trợ khung xương sườn, tạo thành lồng ngực.

dụ sử dụng
  • (Đốt sống ngực nằmvùng lưng trên.)
  • ( mười hai đốt sống ngực trong cột sống người.)
  • (Chấn thươngđốt sống ngực có thể ảnh hưởng đến hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoracic vertebra" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để chỉ cụ thể từng đốt sống, dụ: (đốt sống ngực thứ nhất).
  • Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả các bệnh như gãy xương, thoát vị đĩa đệm hoặc viêm khớpvùng ngực.
Biến thể từ gần giống
  • Thoracic spine (cột sống ngực): Toàn bộ phần cột sống bao gồm các đốt sống ngực.
  • Vertebra (đốt sống): Tổng quát chỉ bất kỳ đốt sống nào trong cột sống.
  • Cervical vertebra (đốt sống cổ): Đốt sốngvùng cổ, phía trên đốt sống ngực.
  • Lumbar vertebra (đốt sống thắt lưng): Đốt sốngvùng thắt lưng, phía dưới đốt sống ngực.
Từ đồng nghĩa
  • Dorsal vertebra: Đốt sống lưng (thuật ngữ , ít dùng hơn nhưng cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả: - "To compress a thoracic vertebra": Nén hoặc gây áp lực lên đốt sống ngực. - The fall compressed his thoracic vertebra. ( ngã đã nén đốt sống ngực của anh ấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoracic vertebra".

thoracic vertebra
A student points to a thoracic vertebra on a classroom skeleton model.